Hướng dẫn sử dụng API Agent/Queue Management
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG API
I. AGENT / QUEUE
1. Tổng quan
Mọi request đều yêu cầu xác thực bằng tham số hash được tính từ appSecret. Tham khảo tài liệu chính để biết thêm chi tiết về cơ chế xác thực.
Base URL: https://openapi.antbuddy.com/oapi/v1
📌 Xác thực: Tất cả request phải kèm tham số hash. Thứ tự ghép chuỗi khác nhau theo từng API — xem chi tiết tại mỗi phần bên dưới.
2. Lấy danh sách queue của Agent
API 01 | Lấy danh sách queue của agent Kiểm tra agent đang thuộc queue nào
2.1. Thông tin chung
Endpoint
GET /agent_in_queue
Method
GET
Mô tả
Lấy danh sách các queue mà agent đang tham gia.
2.2. Query Parameters
Tên tham số
Kiểu dữ liệu
Bắt buộc
Mô tả
appId
String
✓
Định danh 3rd party
domain
String
✓
Domain của công ty
String
✓
Email của agent thuộc công ty
agentId
String
✓
ID của agent cần kiểm tra
hash
String
✓
sha256(appId + domain + email + agentId + appSecret)
2.3. Response
HTTP 200 — Thành công:
Trường
Kiểu dữ liệu
Mô tả
queues
Array
Danh sách các queue mà agent đang tham gia
Ví dụ response body:
{
"queues": [
"q_001",
"q_002",
"..."
]
}

3. Thêm / Xóa Agent khỏi queue
API 02 | Thêm / Xóa agent khỏi queue
Cập nhật thành viên của một queue
3.1. Thông tin chung
Endpoint
POST /update_agent_to_queue
Method
POST
Content-Type
application/json
Mô tả
Thêm hoặc xóa một agent khỏi queue chỉ định.
3.2. Request Headers
Header
Kiểu
Mô tả
x-auth-app-id
String
Định danh 3rd party
x-auth-app-hash
String
sha256(appId + appSecret)
3.3. Request Body
Tên tham số
Kiểu dữ liệu
Bắt buộc
Mô tả
agentId
String
✓
ID của agent cần cập nhật
queueId
String
✓
ID của queue mục tiêu
action
String
✓
"add" — thêm agent vào queue | "remove" — xóa agent khỏi queue
String
✓
Email của agent thuộc công ty
domain
String
✓
Domain công ty
Ví dụ: request body — Thêm agent vào queue:
{
"agentId": "agent_001",
"queueId": "q_001",
"action": "add"
}

Ví dụ request body — Xóa agent khỏi queue:
{
"agentId": "agent_001",
"queueId": "q_001",
"action": "remove"
}

3.6. Response
📌 Lưu ý về action: Giá trị action chỉ chấp nhận đúng 2 chuỗi: "add" (thêm) hoặc "remove" (xóa). Sử dụng sai giá trị sẽ trả về HTTP 400.
4. Cập nhật danh sách agent trong queue
API 04 | Cập nhật danh sách agent trong queue
4.1. Thông tin chung
Endpoint
POST /set_agents_of_queue
Method
POST
Content-Type
application/json
Mô tả
Cập nhật danh sách agent ở trong queue
4.2. Request Headers
Header
Kiểu
Mô tả
x-auth-app-id
String
Định danh 3rd party
x-auth-app-hash
String
sha256(appId + appSecret)
4.3. Request Body
Tên tham số
Kiểu dữ liệu
Bắt buộc
Mô tả
agents
Array
✓
List ID của agent cần cập nhật
queueId
String
✓
ID của queue mục tiêu
email
String
✓
Email của agent thuộc công ty
domain
String
✓
Domain công ty
4.4. Response
Status
Kết quả
200
Thành công
400
Thất bại
5. Chuyển trạng thái(pause/resume)
API 04 | Chuyển trạng thái pause/resume cho agent
5.1. Thông tin chung
Endpoint
/change_status
Method
POST
Content-Type
application/json
Mô tả
Chuyển trạng thái pause/resume cho agent
5.2. Request Headers
Header
Kiểu
Mô tả
x-auth-app-id
String
Định danh 3rd party
x-auth-app-hash
String
sha256(appId + appSecret)
5.3. Request Body
Tên tham số
Kiểu dữ liệu
Bắt buộc
Mô tả
agentId
String
✓
ID của agent cần cập nhật
String
✓
Email của agent thuộc công ty
domain
String
✓
Domain công ty
status
String
✓
pause(Tạm dừng)/ resume(hủy tạm dừng)
5.4. Response
Status
Kết quả
200
Thành công
500
Thất bại
6. Lấy thông tin status agent
API 05 | Lấy thông tin status agent
Kiểm tra agent đang thuộc queue nào
6.1. Thông tin chung
Endpoint
GET /agent_status
Method
GET
Mô tả
Lấy danh sách các queue mà agent đang tham gia.
6.2. Query Parameters
Tên tham số
Kiểu dữ liệu
Bắt buộc
Mô tả
appId
String
✓
Định danh 3rd party
domain
String
✓
Domain của công ty
String
✓
Email của agent thuộc công ty
agentId
String
✓
ID của agent cần kiểm tra
hash
String
✓
sha256(appId + domain + email + agentId + appSecret)
6.3. Response
HTTP 200 — Thành công:
Trường
Kiểu dữ liệu
Mô tả
data
obj
Thông tin status agent
Ví dụ response body:
{
"data": {
"timestamp": 63946291085,
"status": "logged_out",
"id": "8d8f05ae55abfb7ef1dc1851c18d7293::63946291085",
"agent_id": "8d8f05ae55abfb7ef1dc1851c18d7293",
"start_idle_time": 0,
"idle_time": 0,
"queues": [
"0410da52e82cfb821de4c35985a6764a"
],
"waiting_calls": []
},
"modified_at": "2026-05-18T03:44:00.554Z"
}
II. Cấu hình số
1. Thay đổi brand gọi ra cho agent
API 01 | Thay đổi brand gọi ra cho agent
1.1. Thông tin chung
Endpoint
/change_brand
Method
POST
Content-Type
application/json
Mô tả
Thay đổi brand gọi ra cho agent
1.2. Request Headers
Header
Kiểu
Mô tả
x-auth-app-id
String
Định danh 3rd party
x-auth-app-hash
String
sha256(appId + appSecret)
1.3. Request Body
Tên tham số
Kiểu dữ liệu
Bắt buộc
Mô tả
agentId
String
✓
ID của agent cần cập nhật
String
✓
Email của agent thuộc công ty
domain
String
✓
Domain công ty
brandName
String
✓
Brand name (“BrandVoice”/”BrandDefault”)
1.4. Response
Status
Kết quả
200
Thành công
500
Thất bại
2. Lấy danh sách chặn
API 02 | Lấy danh sách số điện thoại đã chặn
2.1. Thông tin chung
Endpoint
/blacklist
Method
GET
Content-Type
application/json
Mô tả
Lấy danh sách số điện thoại đã chặn
2.2. Query Parameters
Tên tham số
Kiểu dữ liệu
Bắt buộc
Mô tả
appId
String
✓
Định danh 3rd party
domain
String
✓
Domain của công ty
String
✓
Email của agent thuộc công ty
hash
String
✓
sha256(appId + domain + email + agentId + appSecret)
2.3. Response
HTTP 200 — Thành công:
Trường
Kiểu dữ liệu
Mô tả
data
obj
Thông tin danh sách chặn
Ví dụ response body:
{
"name": "Danh sách chặn",
"numbers": {
"0357663431": {}
},
"id": "92d802ed42735224bbdfc0be71a60d14"
}
3.Thêm/xóa số điện thoại danh sách chặn
API 03 | Thêm/xóa số điện thoại vào/ra danh sách chặn
3.1. Thông tin chung
Endpoint
/updateBlacklist
Method
POST
Content-Type
application/json
Mô tả
Thêm/xóa số điện thoại vào/ra danh sách chặn
3.2. Request Headers
Header
Kiểu
Mô tả
x-auth-app-id
String
Định danh 3rd party
x-auth-app-hash
String
sha256(appId + appSecret)
3.3. Request Body
Tên tham số
Kiểu dữ liệu
Bắt buộc
Mô tả
action
String
✓
add/remove để thêm hoặc xóa.
listId
String
✓
ID của danh sách cần cập nhật
String
✓
Email của agent thuộc công ty
domain
String
✓
Domain công ty
numbers
Array
✓
Số cần chặn/xóa chặn
3.4. Response
Status
Kết quả
200
Thành công
500
Thất bại
Last updated