# Thông tin doanh nghiệp (Company Information)

<figure><img src="https://2303854476-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FeTpJl0u63dzYBMNgXKfR%2Fuploads%2FCCIRrOmRko0Ex8CkeojH%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=4e136e19-75de-4064-ba62-51613c5f8588" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### Cấu hình thông tin doanh nghiệp (Configure Company Information)

#### Bước 1: Truy cập Cài đặt

**Step 1: Access Settings**

* Nhấn vào **biểu tượng Cài đặt (⚙️)** ở góc trên bên phải màn hình.
* Click the **Settings (⚙️)** icon at the **top-right corner** of the screen.

#### Bước 2: Chọn Thông tin doanh nghiệp

**Step 2: Go to Company Information**

* Trong menu bên trái, chọn **Thông tin doanh nghiệp**.
* In the left sidebar, select **Company Information**.

#### Bước 3: Cấu hình thông tin doanh nghiệp

**Step 3: Configure Company Information**

Tại màn hình này, bạn có thể cấu hình các thông tin sau:\
On this screen, you can configure the following information:

* **Tên công ty:** Tên của doanh nghiệp được hiển thị trong hệ thống.\
  Company name: The name of the company displayed in the system.
* **Tự động đăng xuất:** Cấu hình thời gian hệ thống sẽ tự động đăng xuất người dùng nếu không có hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định, giúp tăng tính bảo mật cho tài khoản.\
  Auto logout settings: Configure the time after which the system will automatically log out the user if there is no activity, helping enhance account security.
* **Đăng xuất trên thiết bị khác khi đăng nhập thiết bị mới:** Khi bật tùy chọn này, nếu người dùng đăng nhập tài khoản trên một thiết bị hoặc trình duyệt mới, hệ thống sẽ tự động đăng xuất tài khoản đó khỏi các thiết bị hoặc trình duyệt khác.\
  Log out from other devices when logging in on a new device: When this option is enabled, if a user logs in on a new device or browser, the system will automatically log out the account from other devices or browsers.
* **Logo công ty:** Logo đại diện cho doanh nghiệp được hiển thị trên giao diện hệ thống hoặc các trang liên quan. Người quản trị có thể tải lên hoặc thay đổi logo tại đây.\
  Company logo: The company’s logo displayed on the system interface or related pages. Administrators can upload or change the logo here.

#### Bước 4: Lưu cấu hình

**Step 4: Save the Configuration**

* Sau khi cập nhật thông tin, **lưu lại cài đặt** để áp dụng thay đổi.
* After updating the information, **save the settings** to apply the changes.

### Cấu hình Thương hiệu (Configure Brand)

<figure><img src="https://2303854476-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FeTpJl0u63dzYBMNgXKfR%2Fuploads%2F7WJ44vpHXIBjHkWC0Ne3%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=ec13ddfb-0c64-4a9a-9ecc-491f7a76f5f5" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### Bước 1: Truy cập Cài đặt

**Step 1: Access Settings**

* Nhấn vào **biểu tượng Cài đặt (⚙️)** ở góc trên bên phải màn hình.
* Click the **Settings (⚙️)** icon at the **top-right corner** of the screen.

#### Bước 2: Chọn Thông tin doanh nghiệp

**Step 2: Go to Company Information**

* Trong menu bên trái, chọn **Thông tin doanh nghiệp**.
* In the left sidebar, select **Company Information**.

#### Bước 3: Chọn tab Thương hiệu

**Step 3: Select the Brand tab**

* Nhấn vào **Thương hiệu** để xem danh sách các thương hiệu trong hệ thống.
* Click **Brand** to view the list of brands in the system.

#### Bước 4: Quản lý thương hiệu

**Step 4: Manage Brands**

Tại màn hình này bạn có thể:\
On this screen, you can:

* **Xem danh sách thương hiệu** gồm:\
  **Tên thương hiệu, mã thương hiệu, số điện thoại, địa chỉ, người quản lý**.\
  View the **brand list** including:\
  **Brand name, brand code, phone number, address, and manager**.
* **Thêm thương hiệu mới** bằng cách nhấn **Thêm thương hiệu**.\
  Add a new brand by clicking **Add Brand**.
* **Chỉnh sửa thông tin thương hiệu** bằng nút **Sửa đổi**.\
  Edit brand information by clicking **Edit**.
* **Xóa thương hiệu** bằng nút **Xóa**.\
  Delete a brand by clicking **Delete**.

#### Bước 5: Thêm thương hiệu

<figure><img src="https://2303854476-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FeTpJl0u63dzYBMNgXKfR%2Fuploads%2FsrdUGuKLh1qibAtfJ4QO%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=04f57024-d858-4069-8900-79dadbdbf40f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

**Tên thương hiệu:** Tên của thương hiệu trong hệ thống. Đây là thông tin bắt buộc dùng để phân biệt giữa các thương hiệu khác nhau.\
**Brand name:** The name of the brand in the system. This is a required field used to distinguish between different brands.

**Mã thương hiệu:** Mã định danh của thương hiệu trong hệ thống, thường được dùng cho mục đích quản lý hoặc tích hợp hệ thống.\
**Brand code:**&#x54;he unique identifier code of the brand used for management or system integration.

**DIDs:** Danh sách các số điện thoại tổng đài được gán cho thương hiệu này để nhận hoặc thực hiện cuộc gọi.\
**Direct Inward Dialing numbers:** The list of DID numbers assigned to this brand for receiving or making calls.

**Điện thoại:** Số điện thoại liên hệ của thương hiệu. Có thể thêm nhiều số nếu cần.\
**Phone number:** Contact phone numbers of the brand. Multiple numbers can be added if needed.

**Người quản lý:** Người chịu trách nhiệm quản lý thương hiệu trong hệ thống.\
**Manager:** The person responsible for managing this brand in the system.

**Nhóm phụ trách:** Nhóm người dùng được phân công phụ trách hoặc xử lý các hoạt động liên quan đến thương hiệu này.\
**Responsible group:** The user group responsible for handling activities related to this brand.&#x20;

**Địa chỉ:** Địa chỉ của thương hiệu bao gồm quốc gia, tỉnh/thành phố, quận/huyện, phường/xã, số nhà và tên đường.\
**Address:** The brand’s address including country, city/province, district, ward, house number, and street.

**Hộp thư:** Email liên hệ của thương hiệu, có thể thêm nhiều địa chỉ email. \
**Email:** Contact email addresses of the brand. Multiple emails can be adde

**Website:** Trang web chính thức của thương hiệu.\
**Website:** The official website of the brand

**Logo thương hiệu:** Hình ảnh logo đại diện cho thương hiệu hiển thị trên hệ thống.

**Brand logo:** The brand’s logo image displayed in the system

**Thông tin thêm:** Phần ghi chú hoặc mô tả thêm về thương hiệu.

**Additional information:** Additional notes or description about the brand.

#### Bước 6: Lưu cấu hình

**Step 5: Save the Configuration**

* Sau khi thêm hoặc chỉnh sửa thông tin, **lưu lại để áp dụng thay đổi**.
* After adding or editing information, **save to apply the changes**.

### Cấu hình Chi nhánh (Configure Brand)
