For the complete documentation index, see llms.txt. This page is also available as Markdown.

Chat đa kênh

Tổng quan Chat đa kênh là nơi thống kê, thu thập số liệu và cũng là nơi theo dõi tình trạng và trạng thái của đội ngũ Tư vấn viên thuộc tổ chức

The Agent Workspace is a module for tracking, collecting, and reporting data, as well as monitoring the status and activity of the organization's support team.

  • Tổng quan: Cung cấp thông tin về trạng thái hoạt động, bao gồm số lượng nhân viên trực tuyến, sẵn sàng, và đang nghỉ, cũng như các chỉ số về số phiên hỗ trợ đã xử lý, thời gian phản hồi trung bình, thời gian xử lý trung bình, và trạng thái của các phiên chat theo từng (đã đóng, chưa đóng, hoặc đang chờ). Overview: Provides information on agent activity status, including the number of agents online, available, or on break. It also shows key metrics such as the number of sessions handled, average response time, average handling time, and the status of sessions (closed, open, or pending).

  • The data dashboard includes the following key sections: Phần dữ liệu thống kế số liệu với các phần chính sau:

  • Chi tiết: Cung cấp bảng thống kê chi tiết theo kênh và từng nhân viên, hiển thị các chỉ số như: Details: Provides a detailed report by channel and by individual agent, displaying key metrics such as:

    • Số nhân viên trực tuyến Online agents

    • Số nhân viên sẵn sàng Ready agents

    • Số nhân viên tạm dừng Break agents

    • TG phản hồi đầu TB Average first response time

    • TG xử lý TB Assigned sessions

    • Chat đã phân công Number of open sessions

    • Chat đã đóng Close sessions

    • Chat chưa đóng Not close sessions

    • Chat trong hàng đợi Sessions in queue

  1. Tổng quan (Overview)

Trường thông tin (Field)

Ý nghĩa (Mean)

Số nhân viên trực tuyến Online agents

Số lượng nhân viên đang đăng nhập và hoạt động trên hệ thống Number of agents currently logged in and active on the system

Số nhân viên sẵn sàng Ready agents

Số lượng nhân viên đang đăng nhập và sẵn sàng nhận chat Number of agents currently logged in and ready to receive sessions

Số nhân viên tạm dừng Break agents

Nhân viên đang ở trạng thái nghỉ giải lao hoặc tạm dừng tiếp nhận chat Agents who are on break or temporarily paused from receiving sessions

TG phản hồi đầu TB Average first response time

Thời gian trung bình từ khi khách hàng gửi tin cuối cùng đến khi nhận phản hồi đầu tiên từ nhân viên The average time from when the customer sends the last message to when they receive the first response from an agent

TG xử lý TB Assigned sessions

Thời gian trung bình để xử lý và hoàn tất một phiên chat The average time taken to handle and complete a session

Chat đã phân công Number of open sessions

Số lượng phiên đã được phân công cho nhân viên để xử lý Number of sessions assigned to agents for handling

Chat đã đóng Close sessions

Số phiên đã xử lý xong và được kết thúc Number of sessions that have been handled and closed

Chat chưa đóng Not close sessions

Số phiên chat đang mở hoặc chưa được xử lý xong Number of sessions that are still open or unresolved

Chat trong hàng đợi Sessions in queue

Những phiên trong hàng đợi, chờ nhân viên tiếp nhận. Sessions in queue, waiting to be picked up by an agent

2. Kênh (Channel)

Trường thông tin (Field)

Ý nghĩa (Mean)

Kênh

Channel

Nguồn chat của khách hàng, ví dụ như Zalo, Facebook, Live Chat, WhatsApp… The source of the customer’s session, such as Zalo, Facebook, Live Chat, WhatsApp...

Nhân viên

Agent

Tên nhân viên phụ trách xử lý phiên chat. The name of the agent responsible for handling the session

Trạng thái

Status

Trạng thái làm việc hiện tại của nhân viên: Trực tuyến (online), Sẵn sàng (ready), Tạm dừng (break) The agent’s current working status: Online, Ready, or on Break

Đã phân công

Average handling time (AHT)

Số phiên chat đã phân công cho nhân viên để xử lý The number of sessions assigned to the agent for handling

TG xử lý TB (AHT)

Average first response time

Thời gian trung bình nhân viên cần để xử lý và hoàn tất một phiên chat The average time the agent takes to handle and complete a session

TG phản hồi đầu TB (AFRT)

Assigned

Thời gian trung bình từ khi khách hàng gửi tin nhắn cuối cùng đến khi nhận được phản hồi đầu tiên từ nhân viên. The average time from when the customer sends the last message to when the agent sends the first response in the session

Đóng

Close

Số phiên chat đã được xử lý xong và đóng lại The number of sessions that have been handled and closed

Chưa đóng

Not close

Số chat thoại vẫn đang mở hoặc chưa được xử lý xong The number of sessions that are still open or not yet resolved

Last updated