2. Thiết lập whatsapp trên CRM (Setting whatsapp on CRM)
Last updated
Last updated
Bước 1: Chọn icon và chọn hội thoại đa kênh
(Step 1: Click onicon and go to the Omni Conversation)
Bước 2: Chọn tích hợp
(Step 2: Choose WhatsApp Integrations page.)
Bước 3: Click vào nút "Cài đặt" trên trang cụ thể (đã đăng ký) mà bạn muốn cấu hình.
(Step 3: Click the "Setting” button on the specific page (already registered) that you want to configure.)
Trang sẽ được chuyển hướng đến thiết lập cho trang đã chọn
(The page will be redirected to the setup page for the selected page.)
Cài đặt trang bao gồm các phần sau:
(The setup for the page includes the following sections:)
Mục
(Section)
Mô tả
(Description)
Tên trang
(Page name)
Tên của trang
(Name the Page)
Nhóm
(Groups)
Danh sách các Nhóm chịu trách nhiệm hỗ trợ khách hàng
(List of Groups Responsible for Customer Support)
User hỗ trợ
(User support)
Danh sách các nhân viên chịu trách nhiệm tương tác với khách hàng, như nhận tin nhắn WhatsApp (WA)
(List of agents responsible for interacting with customers, such as receiving WA chats)
Mẫu tin nhắn áp dụng khi quá hạn
(Message template applies when the deadline is overdue)
Nếu khách hàng không trả lời trong vòng 24h, nhân viên sẽ gửi tin nhắn mẫu, với lựa chọn ngôn ngữ có sẵn
(If the customer does not reply within 24 hours, the agent will send a template message, with language options available)
Hành động khi đóng hội thoại
(After close session by agent)
Kích hoạt: Chọn một luồng được xây dựng sẵn trong Bot để khảo sát khách hàng. Phiên làm việc được đóng bởi nhân viên.
(Trigger: Select a pre-built flow in the Bot for customer surveys. The session is closed by the agent)
Hiển thị tin nhắn cụ thể: Phiên làm việc được đóng bởi nhân viên và hiển thị thông báo kết thúc hội thoại bằng ngôn ngữ đã chọn
(Display specific message: The session is closed by the agent and displays the conversation-ending message in the selected language)
Hết hạn khảo sát
(Survey Expiration)
Thời gian hết hạn khảo sát: Khoảng thời gian sau khi khảo sát hết hạn nếu khách hàng không hoàn thành.
(Survey Expiration Duration: The time duration after which the survey expires if the customer does not complete it)
Tin nhắn hết hạn khảo sát: Nội dung của thông báo khảo sát
(Survey Expiration Message: The content of the expiration notification)
Mục
(Section)
Mô tả
(Description)
Theo mặc định, việc phân công phiên của khách hàng cũ đã có nhân viên phụ trách
(By default, the session assignment of the old customer already has a staff member in charge)
Khi bật tính năng này, phiên sẽ tự động được phân công cho nhân viên đã phụ trách trước đó mà không kiểm tra các điều kiện phân công khác. Nếu nhân viên trước đó không nằm trong danh sách nhân viên được phân công, phiên sẽ được đánh dấu là chưa được phân công
(When this feature is enabled, the session is automatically assigned to the previous responsible agent without checking other assignment conditions. If the previous agent is not on the list of assigned agents, the session will be marked as unassigned)
Tự động phân công
(Auto Assign)
Khi bật tính năng tự động phân phối, tin nhắn từ khách hàng gửi đến Trang sẽ tự động được phân phối đến nhân viên hỗ trợ theo các quy tắc được chọn trong Chế độ phân công (được cấu hình bên dưới).
(Khi When the auto-distribution feature is enabled, messages from customers sent to the Page will be automatically distributed to support agents according to the rules selected in the Assignment Mode (configured below))
Ưu tiên phân công cho nhân viên phụ trách khách hàng liên quan
(Priority assigned to the responsible staff of the related customer)
Khi bật tính năng này, hệ thống sẽ tự động phân công phiên cho nhân viên phụ trách tin nhắn của khách hàng (lead/liên hệ). Nếu nhân viên phụ trách không đáp ứng tiêu chí phân công, hệ thống sẽ tự động phân phối phiên theo các quy tắc phân công.
(When this feature is enabled, the system will automatically assign the session to the agent responsible for the customer’s message (lead/contact). If the responsible agent does not meet the session assignment criteria, the system will automatically distribute the session according to the assignment rules)
Chế độ phân công
(Assignment Mode)
Có 2 chế độ phân công:
(There are two assignment modes:)
Tuần tự: Yêu cầu được phân phối lần lượt cho các nhân viên trong nhóm, xoay vòng qua danh sách.
(Round Robin: Requests are distributed to agents in the group one by one in order, rotating through the list)
Ngẫu nhiên: Yêu cầu được phân phối ngẫu nhiên cho các nhân viên trong nhóm
(Random: Requests are distributed randomly to agents in the group)
Áp dụng
(Apply for)
Chỉ nhân viên online: Phiên mới chỉ được phân công cho các nhân viên hiện đang online trong CRM.
(Only users online: New sessions are assigned only to agents who are currently online in the CRM.)
Tất cả nhân viên: Phiên mới được phân công cho tất cả nhân viên theo chế độ phân công
(All users: New sessions are assigned to all agents according to the assignment mode)
Phân công theo quy tắc tùy chọn
(Assign according to optional rule)
Cho phép tạo quy tắc phân công dựa trên từ khóa được tìm thấy trong nội dung tin nhắn của khách hàng
(Allows the creation of assignment rules based on keywords found in the customer's message content)
Chuyển nhân viên phụ trách khách hàng khi phân công
(Transfer responsible staff of customers when assigned)
Khi bật tính năng này, nhân viên phụ trách khách hàng sẽ được cập nhật để khớp với nhân viên được phân công cho phiên chat
(When this feature is enabled, the customer's assigned agent will be updated to match the agent assigned to the chat session)
Mục
(Section)
Mô tả
(Description)
Quyền xem và tương tác với phiên
(Permission view and interact with the session)
Cho phép người dùng xem và tương tác với nội dung phiên của nhau
(Allows users to view and interact with each other's session content)
Nhãn
(Tags)
Nhãn được gắn cho khách hàng mới để phân biệt và nhóm các khách hàng có đặc điểm giống nhau, giúp tương tác sau này dễ dàng hơn
(Tags are assigned to new customers to differentiate and group customers with similar characteristics, making future interactions easier)
Nguồn lead
(Lead sources)
Nguồn tạo ra khách hàng, nhằm phân biệt và nhóm các khách hàng có đặc điểm giống nhau
(The source of customer creation, also intended to differentiate and group customers with similar characteristics.)