15.1. Tạo mẫu (Creating template)
Last updated
Last updated
Cài đặt mẫu whatsapp
(Setting whatsapp template)
Bước 1: Tại màn hình AntCRM, chọn chiến dịch ở bên trái -> click whatsapp
(Step 1: At the AntCRM screen, select the campaign on the left side → click Whatsapp)
Bước 2: Click "tạo mẫu"
(Step 2: Click “Create template” button)
Bước 3: Nhập và chọn thông tin cần thiết, sau đó click "tiếp tục", nhập thông tin -> click lưu
(Step 3: Input and select the necessary information, then click “Continue” to redirect next page, input the necessary information → click “Save”)
Các thành phần
(Entities)
Mô tả
(Description)
Chọn tài khoản
(Choose account)
Chọn tài khoản
(Select Account)
Loại
(Category)
Người dùng được yêu cầu chọn danh mục phù hợp nhất cho mẫu tin nhắn
(User is prompted to choose the most appropriate category for their message template)
Tên mẫu
(Template name)
Nhập tên mẫu
(Input Template Name)
Ngôn ngữ
(Language)
Chọn ngôn ngữ cho mẫu tin nhắn của bạn
(Choose languages for your message template)
Các thành phần
(Entities)
Mô tả
(Description)
Tiêu đề
(Tittle)
Chọn văn bản tiêu đề, hình ảnh, video hoặc tài liệu.
(Select a header text, image, video or document)
Nội dung
(Body)
Nhập nội dung của mẫu tin nhắn.
(Input the content of the template)
Xem trước
(Preview)
Xem trước nội dung của mẫu tin nhắn.
(Preview the content of the template.)
Bước 4: Sau khi tạo thành công mẫu mới, nhấp vào nút Lưu để thay đổi trạng thái thành Đã duyệt.
(Step 4: After successfully creating a new one, click the “save” button to change the status to "approved”)
Cài đặt mẫu ZNS
(Setting up the ZNS template)
Bước 1: Vào cài đặt -> Chọn mẫu -> Mẫu ZNS và click nút thêm mẫu
(Step 1: Go to setting icon → choose template → ZNS template and click to Add template button)
Bước 2: Điền thông tin vào các trường
(Step 2: Fill in the fields)
Thành phần
(Entities)
Mô tả
(Description)
Tên mẫu
(Template name)
Tên bạn gán cho mẫu tin nhắn để dễ dàng nhận diện và quản lý.
(This is the name you assign to the message template to easily identify and manage it.)
Mẫu ID
(Template ID)
Mã định danh duy nhất cho mỗi mẫu tin nhắn.
(This is a unique identifier for each message template.)
Mô tả
(Description)
Mô tả ngắn gọn về mục đích và nội dung của mẫu tin nhắn.
(A brief description of the purpose and content of the message template.)
Nội dung
(Content)
Phần chính của mẫu tin nhắn, chứa thông điệp bạn muốn truyền tải đến khách hàng.
(This is the main part of the message template, containing the message you want to convey to the customer.)
Chia sẽ
(Share)
Tùy chọn chia sẻ mẫu tin nhắn, cho phép phân phối hoặc cho các thành viên khác trong nhóm truy cập và sử dụng mẫu này.
(The option to share the message template allows you to distribute or permit other team members to access and use this template.)
Cài đặt kênh SMS
(Setting up the SMS Channel)
Bước 1: Chọn mẫu tại mô-đun mẫu -> Chọn mẫu SMS và click nút thêm mẫu
(Step 1: Choose template in Template module → choose SMS template and click to Add template button)
Bước 2: Điền thông tin trong các trường
(Step 2: Fill in fields)
Entities
Description
Template name
This is the name you assign to the message template to easily identify and manage it.
Description
A brief description of the purpose and content of the message template.
Content
This is the main part of the message template, containing the message you want to convey to the customer.
Available information
A list of placeholder variables available for a CRM or messaging system, likely used for personalized message templates.
Share
The option to share the message template allows you to distribute or permit other team members to access and use this template.
Thành phần
(Entities)
Mô tả
(Description)
Tên mẫu
(Template name)
Tên bạn gán cho mẫu tin nhắn để dễ dàng nhận diện và quản lý.
(This is the name you assign to the message template to easily identify and manage it.)
Mô tả
(Description)
Mã định danh duy nhất cho mỗi mẫu tin nhắn.
(A brief description of the purpose and content of the message template.)
Nội dung
(Content)
Mô tả ngắn gọn về mục đích và nội dung của mẫu tin nhắn.
(This is the main part of the message template, containing the message you want to convey to the customer.)
Thông tin có sẵn
(Available information)
Phần chính của mẫu tin nhắn, chứa thông điệp bạn muốn truyền tải đến khách hàng.
(A list of placeholder variables available for a CRM or messaging system, likely used for personalized message templates.)
Chia sẽ
(Share)
Tùy chọn chia sẻ mẫu tin nhắn, cho phép phân phối hoặc cho các thành viên khác trong nhóm truy cập và sử dụng mẫu này.
(The option to share the message template allows you to distribute or permit other team members to access and use this template.)